← Chơi

Đội hình — xếp hạng mô phỏng trong Kanto Tactics Arena

So sánh tám đội hình cố định gồm sáu sinh vật với cùng ngân sách mua và trang bị. Xem vị trí, trang bị, khởi đầu và kết quả đối đầu.

Dùng hướng dẫn Kanto Tactics Arena này để so sánh một tình huống chiến đấu cụ thể. Kiểm tra cỡ mẫu và giới hạn trước khi chọn đội; điểm đấu tay đôi cao không đo vận may cửa hàng, kinh tế hay mọi cách xếp đội.

Kết quả dành cho sinh vật nguyên bản và bộ máy chiến đấu hiện tại của Kanto Tactics Arena. Đây là mô phỏng, không phải thống kê người chơi hay xếp hạng trò chơi khác.

Cách tính bảng xếp hạng trong Kanto Tactics Arena

Kết quả dành cho sinh vật nguyên bản và bộ máy chiến đấu hiện tại của Kanto Tactics Arena. Đây là mô phỏng, không phải thống kê người chơi hay xếp hạng trò chơi khác.

Trận
3.936
Phiên bản
0.4.0
Ngày dữ liệu
Seed
20261019

Mỗi sinh vật đấu mọi sinh vật khác cùng giá ở 1★ và không có trang bị. Khắc chế hệ và cộng hưởng một sinh vật vẫn hoạt động. Mỗi cặp dùng 8 seed, cả hai phía và hai hướng ngang: 32 trận mỗi cặp.

Tám đội hình cố định đấu vòng tròn. Mỗi đội có sáu sinh vật 2★, tốn 42 vàng mua bản sao và dùng ba trang bị hoàn chỉnh giống nhau. Vị trí và phân phối trang bị cố định. Mỗi cặp đấu 32 trận với đổi bên và phản chiếu vị trí.

Điểm = (thắng + 0,5 × hòa) / số trận. S ≥ 65%; A ≥ 50%; B ≥ 35%; C < 35%. So sánh trong cùng mức giá. Điểm bằng nhau cùng hạng; ngưỡng chỉ là nhãn, không phải mức độ tin cậy.

Đấu tay đôi đánh giá thấp hồi máu, hỗ trợ và kỹ năng diện rộng. Hai sinh vật giá 5 chỉ có một đối thủ mỗi con. Xếp hạng đội chỉ so sánh tám ứng viên này, không mô phỏng cửa hàng, kinh tế, quyết định người chơi hay phước lành. Các hướng lặp có tương quan, không phải trận người chơi độc lập.

Tải kết quả và phương pháp (JSON) ↓