Cindervelt
Cindervelt · Hỏa · Nhảy cạnh một kẻ địch ở xa nếu còn chỗ và tung đòn mạnh.

Vàng2Cộng hưởng✦ Hỏa / ◉ TâmTầm đánh1Tốc độ đánh0.85
Nhảy vào hậu tuyến
Nhảy cạnh một kẻ địch ở xa nếu còn chỗ và tung đòn mạnh.
Chỉ số theo số sao
| ★ | Máu | Tấn công | Công phép | Phòng thủ / Kháng phép |
|---|---|---|---|---|
| ★ | 690 | 64 | 150 | 22 / 22 |
| ★★ | 1242 | 115 | 270 | 22 / 22 |
| ★★★ | 2236 | 207 | 486 | 22 / 22 |
Vị trí phù hợp
Thử vị trí bên sườn gần tuyến đầu. Kỹ năng tìm địch ở xa; quan sát điểm đáp trước khi dồn tất cả trang bị.
Trang bị nên thử
Thử trang bị tăng đòn đánh thường hoặc chí mạng. Kiểm tra xem có cần phòng thủ trước không.
- ⛓ Vòng sức mạnh
+24% công từ mảnh ghép và thêm +45% công.
- ◎ Kính thợ săn
+12% công, +8% tốc độ đánh. Tăng 25% tỉ lệ chí mạng; đòn đánh thường chí mạng gây sát thương 1,9 lần.
Gợi ý dựa trên chỉ số và quy tắc, không phải bảng xếp hạng tỉ lệ thắng đo được. Điều chỉnh theo đối thủ và trang bị đang có.
Cộng hưởng
Hỏa — 2/4/5: đòn đánh của hệ Hỏa thiêu đốt, gây 60/160/240 sát thương mỗi giây trong 3 giây.
Tâm — 2/4/5: kỹ năng hệ Tâm gây thêm 40/85/140% sát thương.