Rilljaw
Rilljaw · Thủy · Gây sát thương lớn lên kẻ địch xung quanh mục tiêu.

Vàng3Cộng hưởng≈ Thủy / ⌁ LongTầm đánh1Tốc độ đánh0.85
Đòn xoáy
Gây sát thương lớn lên kẻ địch xung quanh mục tiêu.
Chỉ số theo số sao
| ★ | Máu | Tấn công | Công phép | Phòng thủ / Kháng phép |
|---|---|---|---|---|
| ★ | 800 | 77 | 185 | 22 / 22 |
| ★★ | 1440 | 139 | 333 | 22 / 22 |
| ★★★ | 2592 | 249 | 599 | 22 / 22 |
Vị trí phù hợp
Bắt đầu ở hàng đầu hoặc hàng thứ hai của nửa bàn bạn. Tầm ngắn cần áp sát; đừng để quân tách khỏi đội.
Trang bị nên thử
Thử trang bị tăng đòn đánh thường hoặc chí mạng. Kiểm tra xem có cần phòng thủ trước không.
- ⛓ Vòng sức mạnh
+24% công từ mảnh ghép và thêm +45% công.
- ◎ Kính thợ săn
+12% công, +8% tốc độ đánh. Tăng 25% tỉ lệ chí mạng; đòn đánh thường chí mạng gây sát thương 1,9 lần.
Gợi ý dựa trên chỉ số và quy tắc, không phải bảng xếp hạng tỉ lệ thắng đo được. Điều chỉnh theo đối thủ và trang bị đang có.
Cộng hưởng
Thủy — 2/4/6: sinh vật hệ Thủy nhận thêm 6/24/30 năng lượng mỗi đòn đánh thường.
Long — 1: cả đội tăng 8% công, công đặc biệt và tốc độ đánh.