Ferruff
Ferruff · Điện · Gây sát thương lên kẻ địch quanh mục tiêu và làm choáng 1 giây.

Sóng chấn động
Gây sát thương lên kẻ địch quanh mục tiêu và làm choáng 1 giây.
Chỉ số theo số sao
| ★ | Máu | Tấn công | Công phép | Phòng thủ / Kháng phép |
|---|---|---|---|---|
| ★ | 970 | 77 | 185 | 38 / 35 |
| ★★ | 1746 | 139 | 333 | 38 / 35 |
| ★★★ | 3143 | 249 | 599 | 38 / 35 |
Vị trí phù hợp
Bắt đầu ở hàng đầu hoặc hàng thứ hai của nửa bàn bạn. Tầm ngắn cần áp sát; đừng để quân tách khỏi đội.
Trang bị nên thử
Thử trang bị hồi máu hoặc sống sót sau đòn chí mạng để có thêm cơ hội dùng kỹ năng.
- ♥ Tim rêu
+20% máu tối đa. Hồi 1% máu tối đa mỗi giây.
- ✚ Hơi thở cuối
+10% máu tối đa, +8% tốc độ đánh. Sống sót một lần trước sát thương chí tử, không thể bị chọn làm mục tiêu trong 1,5 giây và nhận lá chắn bằng 10% máu.
Gợi ý dựa trên chỉ số và quy tắc, không phải bảng xếp hạng tỉ lệ thắng đo được. Điều chỉnh theo đối thủ và trang bị đang có.
Cộng hưởng
Điện — 2/4: cả đội bắt đầu với thêm 25/45 năng lượng. Kỹ năng hệ Điện còn giật các kẻ địch cạnh mục tiêu.
Thổ — 2/3/5: sinh vật hệ Thổ nhận ít hơn 12/19/30% sát thương.